family tapiridae

family tapiridae

A family tapiridae member, the tapir, wades through a shallow river in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Heo vòi (danh pháp khoa học: Tapiridae), một họ động vật bao gồm các loài heo vòi còn sống các dạng họ hàng đã tuyệt chủng.

dụ sử dụng
  • (Họ Heo vòi bao gồm bốn loài còn sống.)
  • (Hóa thạch của họ Heo vòi đã được tìm thấynhiều nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "members of the family Tapiridae": các thành viên của họ Heo vòi.

    • All members of the family Tapiridae are herbivores. (Tất cả các thành viên của họ Heo vòi đều động vật ăn cỏ.)
  • "within the family Tapiridae": trong phạm vi họ Heo vòi.

    • Genetic studies have revealed interesting relationships within the family Tapiridae. (Các nghiên cứu di truyền đã tiết lộ những mối quan hệ thú vị trong phạm vi họ Heo vòi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tapir (danh từ): heo vòi, một loài động vật thuộc họ Heo vòi.

    • The tapir is known for its distinctive snout. (Heo vòi nổi tiếng với chiếc mõm đặc biệt của .)
  • Tapiroidea (danh từ): liên họ Heo vòi, một nhóm phân loại lớn hơn bao gồm họ Heo vòi các họ liên quan.

Từ đồng nghĩa
  • Tapir family: họ Heo vòi (cách diễn đạt thông thường, không trang trọng).
  • Tapiridae: tên khoa học của họ Heo vòi.
Các cụm từ liên quan
  • Extinct forms of Tapiridae: các dạng Heo vòi đã tuyệt chủng.
    • Scientists study extinct forms of Tapiridae to understand evolution. (Các nhà khoa học nghiên cứu các dạng Heo vòi đã tuyệt chủng để hiểu về tiến hóa.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến cụm từ "family Tapiridae" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)